Bộ lọc toàn cục:
đến
Bảng thông tin chỉ số KPI chính (Kinh doanh & Kỹ thuật)
Tổng số xe
0
Đang hoạt động
0
Đang sửa chữa
0
Chờ bảo dưỡng
0
Tuân thủ BD
0%
Điểm sức khỏe hạm đội
0
Đăng kiểm hết hạn
0
Bảo hiểm hết hạn
0
Chi phí SC Tháng này
0đ
Chi phí SC Năm nay
0đ
Tuổi trung bình xe
0 năm
ODO trung bình
0 km
Phân bổ sức khỏe đội xe
Chi phí sửa chữa theo tháng
Trạng thái tài liệu giấy tờ
Tổng quan cơ cấu hạm đội xe
Tỷ lệ Trạng thái hoạt động
Cơ cấu theo Bộ phận Quản lý
Cơ cấu theo Hãng sản xuất
Cơ cấu theo Tải trọng xe
Tuổi thọ xe (Phân bổ Năm sản xuất)
Xếp hạng ODO cao nhất
Báo cáo Hiệu suất và Kế hoạch Bảo dưỡng Định kỳ
±1,000 km
Đúng hạn (On Time)
0
Làm sớm (Early)
0
Bị trễ (Late)
0
Chu kỳ trung bình
10k km
Tỷ lệ Tuân thủ Định mức Bảo dưỡng
Mức độ trễ/sớm bảo dưỡng theo Bộ phận
Mức độ trễ/sớm bảo dưỡng theo Hãng xe
Xu hướng đúng hạn bảo dưỡng theo tháng
Top 10 xe bảo dưỡng TRỄ nhất (Vượt quá định mức)
| Biển số | Hãng / Tải | ODO thực tế | Định mức BD | Vượt định mức | Trạng thái |
|---|
Top 10 xe bảo dưỡng SỚM nhất (Chưa tới định mức)
| Biển số | Hãng / Tải | ODO thực tế | Định mức BD | Khoảng cách sớm | Trạng thái |
|---|
📅 Lịch trình kế hoạch và dự báo Bảo dưỡng tiếp theo
Báo cáo chi tiết Chi phí & Tần suất Sửa chữa hư hỏng
Tổng số lượt sửa chữa
0
Tổng chi phí sửa chữa
0đ
Thời gian dừng xe (Downtime)
0h
Số Gara liên kết
0
Chi phí sửa chữa theo bộ phận quản lý
Chi phí sửa chữa theo hãng xe
Chi phí sửa chữa theo Gara
Tần suất & Chi phí theo hạng mục sửa chữa
Biểu đồ Xu hướng Chi phí & Tần suất Sửa chữa (Tháng)
Top 20 xe có CHI PHÍ SỬA CHỮA cao nhất
| Biển số | Bộ phận QL | Số lượt SC | Downtime (Giờ) | Tổng chi phí (VND) | Hành động |
|---|
Top 20 xe sửa chữa NHIỀU LẦN nhất (Hay hỏng vặt)
| Biển số | Bộ phận QL | Số lượt SC | Downtime (Giờ) | Tổng chi phí (VND) | Hành động |
|---|
Xếp hạng Hiệu suất & Độ tin cậy của Xe
🏆 Top 10 Xe Xuất Sắc Nhất (Sức khỏe & Độ tin cậy cao)
| Hạng | Biển số | Sức khỏe | Tuân thủ BD | Chi phí/km | Downtime (h) |
|---|
⚠️ Bottom 10 Xe Kém Nhất (Chi phí cao, hỏng nhiều)
| Hạng | Biển số | Sức khỏe | Tuân thủ BD | Chi phí/km | Downtime (h) |
|---|
Bảng so sánh hiệu suất toàn bộ hạm đội
| Biển số | Bộ phận | Hãng xe | Tuân thủ BD | Chi phí sửa chữa | Chi phí / km | Sự cố / 10k km | Downtime | Điểm sức khỏe | So sánh |
|---|
Tra cứu Hồ sơ chi tiết lịch sử và lý lịch xe
Chưa chọn phương tiện
Vui lòng chọn biển số xe từ thanh tìm kiếm hoặc bảng xếp hạng để hiển thị thông tin lý lịch chi tiết.
Hồ sơ hạn định & Quản lý Pháp lý Giấy tờ xe
Đã hết hạn
0
Hết hạn trong 30 ngày
0
Hết hạn trong 60 ngày
0
Hết hạn trong 90 ngày
0
Danh sách xe có giấy tờ sắp hết hạn hoặc đã quá hạn
| Biển số | Bộ phận QL | Đăng kiểm | Phí đường bộ | BH Dân sự | BH Vật chất | Phù hiệu | Trạng thái pháp lý |
|---|
Phân tích dự báo thông minh & Cảnh báo sớm (AI & Analytics)
🚗 Xe có nguy cơ hỏng hóc cao sắp tới (Dự báo AI)
🔄 Phương tiện hỏng lặp đi lặp lại (Hao mòn hệ thống)
📈 Xe có chi phí sửa chữa gia tăng bất thường (Xu hướng tăng)
⏳ Đề xuất thanh lý / Thay thế phương tiện (Già hóa)
Bảng phân tích dành cho Ban Giám đốc & Ban điều hành
0đ
Chi phí bảo trì lũy kế
0%
Độ tuân thủ kỹ thuật
0%
Hệ số sẵn sàng hoạt động
0đ
Cơ hội giảm thiểu chi phí (Tối ưu hóa bảo trì trễ)
So sánh hiệu quả chi phí theo Bộ phận Quản lý
Tương quan Chi phí sửa chữa vs Tuổi xe
Tóm tắt hiệu suất tài chính & Kỹ thuật đội xe
| Bộ phận QL | Quy mô hạm đội | Điểm sức khỏe TB | Tuân thủ bảo dưỡng | Lượt SC / xe | Chi phí SC luỹ kế (VND) | Chi phí sửa chữa TB / xe |
|---|